Cách phát âm najbaro

Thêm thể loại cho najbaro

najbaro phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm najbaro Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm najbaro Phát âm của ae5s (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm najbaro Phát âm của Alsastras67 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm najbaro trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • najbaro ví dụ trong câu

    • Mi kredas ke, mia najbaro estas surda.

      phát âm Mi kredas ke, mia najbaro estas surda. Phát âm của esperantomaceio (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: nedormasankaŭKajĉu