Cách phát âm nascondiglio

trong:
nascondiglio phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm nascondiglio Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nascondiglio Phát âm của AZ85 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nascondiglio trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • nascondiglio ví dụ trong câu

    • Avevamo concordato che, se qualcosa fosse andato storto e ci fossimo separati, ci saremmo ritrovati nel suo nascondiglio di Lione.

      phát âm Avevamo concordato che, se qualcosa fosse andato storto e ci fossimo separati, ci saremmo ritrovati nel suo nascondiglio di Lione. Phát âm của derSu (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ItaliaFriuli Venezia GiuliarosaFirenzegrazie