Cách phát âm nationality

Thêm thể loại cho nationality

nationality phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌnæʃəˈnælɪti
  • phát âm nationality Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nationality Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nationality trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • nationality ví dụ trong câu

    • What is your nationality? Which country are you from?

      phát âm What is your nationality? Which country are you from? Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Can you tell me your name, nationality and occupation, please?

      phát âm Can you tell me your name, nationality and occupation, please? Phát âm của slowtalk (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nationality

    • people having common origins or traditions and often comprising a nation
    • the status of belonging to a particular nation by birth or naturalization

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bastardCaribbeaneitheradvertisementdecadence