Cách phát âm navigate

Thêm thể loại cho navigate

navigate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    Other
  • phát âm navigate Phát âm của acLiLtocLiMB (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm navigate Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm navigate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của navigate

    • travel on water propelled by wind or by other means
    • act as the navigator in a car, plane, or vessel and plan, direct, plot the path and position of the conveyance
    • direct carefully and safely
  • Từ đồng nghĩa với navigate

    • phát âm control control [en]
    • phát âm pilot pilot [en]
    • phát âm drive drive [en]
    • phát âm steer steer [en]
    • phát âm fly fly [en]
    • phát âm guide guide [en]
    • phát âm manage manage [en]
    • phát âm direct direct [en]
    • conduct (formal)
    • lead

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

navigate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm navigate Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm navigate trong Tiếng Ý

navigate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ navigate navigate [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ navigate?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable