Cách phát âm nazwiska

nazwiska phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm nazwiska Phát âm của julia48 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nazwiska trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • nazwiska ví dụ trong câu

    • Czy przymiotnik 'piwakowski' dotyczy czyjegoś nazwiska, czy nazwy miejscowości?

      phát âm Czy przymiotnik 'piwakowski' dotyczy czyjegoś nazwiska, czy nazwy miejscowości? Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Końcówka nazwiska Sikawkiecki to 'kiecki', co popularnie oznacza 'sukienki'.

      phát âm Końcówka nazwiska Sikawkiecki to 'kiecki', co popularnie oznacza 'sukienki'. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Prośba o nagranie nazwiska Kleczyński przyszła do naszej sekcji z dalekich Chin.

      phát âm Prośba o nagranie nazwiska Kleczyński przyszła do naszej sekcji z dalekich Chin. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PoznańrzepakowyBartłomiejwycieńczenieotłuszczony