Cách phát âm nearby

trong:
nearby phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnɪəbaɪ
    Âm giọng Anh
  • phát âm nearby Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm nearby Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nearby trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • nearby ví dụ trong câu

    • Can you tell me if there's a bank nearby, please?

      phát âm Can you tell me if there's a bank nearby, please? Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nearby

    • not far away in relative terms
    • close at hand
  • Từ đồng nghĩa với nearby

    • phát âm about about [en]
    • phát âm circa circa [en]
    • phát âm near near [en]
    • phát âm nigh nigh [en]
    • phát âm beyond beyond [en]
    • phát âm behind behind [en]
    • phát âm by by [en]
    • close to
    • not far from
    • through (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful