Cách phát âm nearby

trong:
Filter language and accent
filter
nearby phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɪəbaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nearby
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nearby
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nearby

    • not far away in relative terms
    • close at hand
  • Từ đồng nghĩa với nearby

    • phát âm about
      about [en]
    • phát âm circa
      circa [en]
    • phát âm near
      near [en]
    • phát âm nigh
      nigh [en]
    • phát âm beyond
      beyond [en]
    • phát âm behind
      behind [en]
    • phát âm by
      by [en]
    • close to
    • not far from
    • through (informal)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nearby trong Tiếng Anh

nearby phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm nearby
    Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cuichungman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nearby trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen