Cách phát âm neighbor

trong:
neighbor phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈneɪbə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm neighbor Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neighbor Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neighbor Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neighbor Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm neighbor Phát âm của mightysparks (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neighbor Phát âm của SC1187 (Nữ từ Maroc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm neighbor Phát âm của ForaoisTaibreamh (Nam từ Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neighbor trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • neighbor ví dụ trong câu

    • When my car battery died, my neighbor used her jumper cables, starting the battery right up again.

      phát âm When my car battery died, my neighbor used her jumper cables, starting the battery right up again. Phát âm của (Từ )
    • The hunchback only sees the hump of his neighbor.

      phát âm The hunchback only sees the hump of his neighbor. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của neighbor

    • a person who lives (or is located) near another
    • a nearby object of the same kind
    • live or be located as a neighbor
  • Từ đồng nghĩa với neighbor

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas