Cách phát âm neuralgia

neuralgia phát âm trong Tiếng Anh [en]
njʊəˈrældʒə
    Âm giọng Anh
  • phát âm neuralgia Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neuralgia Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neuralgia Phát âm của Icysyrup (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm neuralgia Phát âm của Gabrianne (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neuralgia Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neuralgia Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neuralgia Phát âm của jpataki (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm neuralgia Phát âm của Fionawb (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neuralgia trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của neuralgia

    • acute spasmodic pain along the course of one or more nerves

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

neuralgia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
new.ˈɾal.xja
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm neuralgia Phát âm của REvaldes (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neuralgia trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của neuralgia

    • Dolor que irradia por el camino que sigue un específico y sus ramificaciones.Sus causas suelen ser una compresión del nervio, un traumatismo con reacción inflamatoria del nervio, irritación química y otras. El caso más común es la neuralgia del nervio ciático.
  • Từ đồng nghĩa với neuralgia

neuralgia phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm neuralgia Phát âm của Ooolimpek (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neuralgia trong Tiếng Ba Lan

neuralgia phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm neuralgia Phát âm của nfmvr (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neuralgia trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của neuralgia

    • Doença, caracterizada por dôr viva no trajecto de um nervo e das suas ramificações, sem alteração apparente da parte dolorida. (Do gr. neuron + algos)
    • MEDICINA ver nevralgia
  • Từ đồng nghĩa với neuralgia

neuralgia phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm neuralgia Phát âm của Poyel (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neuralgia trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica