Cách phát âm neutrino

neutrino phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm neutrino Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neutrino Phát âm của Stefanos82 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neutrino trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

neutrino phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm neutrino Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neutrino trong Tiếng Hà Lan

neutrino phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm neutrino Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neutrino Phát âm của jaalex (Nam từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neutrino trong Tiếng Đức

neutrino phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm neutrino Phát âm của tulving (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neutrino trong Tiếng Ba Lan

neutrino phát âm trong Tiếng Anh [en]
nuˈtrinoʊ, nju-
Accent:
    American
  • phát âm neutrino Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neutrino trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của neutrino

    • an elementary particle with zero charge and zero mass
neutrino phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm neutrino Phát âm của danloa (Nam từ Bolivia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neutrino trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của neutrino

    • En Física. Partícula subatómica clasificada como un leptón, tiene una masa extremadamente pequeña pero diferente de cero y no tiene carga eléctrica, Solo interactua con otras partículas con la interacción débil y la interaccíon gravitacional, características que lo hacen muy difícil de detectar.
neutrino phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm neutrino Phát âm của guapetin (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neutrino trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của neutrino

    • FÍSICA partícula elementar, de massa e momento magnético, praticamente nulos, sem carga elétrica, spin 1/2, postulada para explicar a deficiência de energia nas desintegrações beta, mas hoje com existência confirmada, bem como a da sua antipartícula, o antineutrino
neutrino phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm neutrino Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neutrino trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của neutrino

    • particule fondamentale appartenant à la famille des leptons de masse et de charge électrique nulles

Từ ngẫu nhiên: BolognamusicastracciatellapesceLorenzo