Cách phát âm nieobecności

nieobecności phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm nieobecności Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nieobecności trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • nieobecności ví dụ trong câu

    • Ich częste nieobecności w pracy przekonały w końcu mego szefa, że trzeba ich zwolnić.

      phát âm Ich częste nieobecności w pracy przekonały w końcu mego szefa, że trzeba ich zwolnić. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Roman PolańskiburdelKrzysztof Kieślowskidwadzieściadobrze