Cách phát âm Nietzsche

trong:
Nietzsche phát âm trong Tiếng Đức [de]
[ˈniːtsʃə]
  • phát âm Nietzsche Phát âm của techno73 (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nietzsche Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nietzsche Phát âm của ch2786 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nietzsche trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Nietzsche ví dụ trong câu

    • Es gibt eine unmittelbare Beziehung zwischen dem Ich und dem Bewusstseinsakt. [I. K. Willink, Nietzsche und die Verachtung des Leibes]

      phát âm Es gibt eine unmittelbare Beziehung zwischen dem Ich und dem Bewusstseinsakt. [I. K. Willink, Nietzsche und die Verachtung des Leibes] Phát âm của orenjiman (Nam từ Đức)
    • Das ist das große gefährliche Leben, von dem Nietzsche gesprochen hatte. [Rilke, O. F. Bollnow]

      phát âm Das ist das große gefährliche Leben, von dem Nietzsche gesprochen hatte. [Rilke, O. F. Bollnow] Phát âm của prendlebus (Nữ từ Áo)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Nietzsche phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Nietzsche Phát âm của apocrisiarius (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm Nietzsche Phát âm của oswaldoo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nietzsche trong Tiếng Anh

Nietzsche phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Nietzsche Phát âm của GrahamNaa (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nietzsche trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: Grüß GottFC Bayern MünchenKrähefickendöner