Cách phát âm noisette

noisette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm noisette Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm noisette Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm noisette Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm noisette Phát âm của huntmdwn (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noisette trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • noisette ví dụ trong câu

    • Je voudrais un café noisette, s'il vous plaît

      phát âm Je voudrais un café noisette, s'il vous plaît Phát âm của jonathanl77 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès