Cách phát âm noodles

Thêm thể loại cho noodles

noodles phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnuːdl̩z
    Âm giọng Anh
  • phát âm noodles Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm noodles Phát âm của kjardin (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm noodles Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noodles trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • noodles ví dụ trong câu

    • Would you like some soy sauce on your Japanese noodles?

      phát âm Would you like some soy sauce on your Japanese noodles? Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
    • buckwheat noodles

      phát âm buckwheat noodles Phát âm của stephpar (Nam từ Úc)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của noodles

    • a ribbonlike strip of pasta
    • informal terms for a human head

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle