Cách phát âm Nordsee

Thêm thể loại cho Nordsee

Nordsee phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈnɔʁtzeː
  • phát âm Nordsee Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nordsee Phát âm của jofamac (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nordsee Phát âm của Pero (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nordsee Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nordsee Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nordsee Phát âm của mikwin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nordsee Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nordsee trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Nordsee ví dụ trong câu

    • Butjadingen ist eine Gegend an der Nordsee.

      phát âm Butjadingen ist eine Gegend an der Nordsee. Phát âm của anahitax (Nữ từ Đức)
    • Sie macht Urlaub an der Nordsee, weil sie das Meer liebt.

      phát âm Sie macht Urlaub an der Nordsee, weil sie das Meer liebt. Phát âm của bulbtism (Nữ từ Áo)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Grüß GottFC Bayern MünchenKrähefickendöner