Cách phát âm nuotare

nuotare phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm nuotare Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nuotare Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nuotare Phát âm của Gialvo (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nuotare Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nuotare trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • nuotare ví dụ trong câu

    • Non si insegna a nuotare ai pesci

      phát âm Non si insegna a nuotare ai pesci Phát âm của Susita888 (Nữ từ Ý)
    • Non mi va di nuotare!

      phát âm Non mi va di nuotare! Phát âm của Gialvo (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: alberocasalezionebiscromafiniste