Cách phát âm nutrition

trong:
nutrition phát âm trong Tiếng Anh [en]
njuːˈtrɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm nutrition Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nutrition Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nutrition Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nutrition trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • nutrition ví dụ trong câu

    • We're very concerned about children's nutrition at the moment

      phát âm We're very concerned about children's nutrition at the moment Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • parenteral nutrition

      phát âm parenteral nutrition Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nutrition

    • (physiology) the organic process of nourishing or being nourished; the processes by which an organism assimilates food and uses it for growth and maintenance
    • a source of materials to nourish the body
    • the scientific study of food and drink (especially in humans)
  • Từ đồng nghĩa với nutrition

    • phát âm fare fare [en]
    • phát âm food food [en]
    • phát âm menu menu [en]
    • phát âm board board [en]
    • phát âm diet diet [en]
    • victuals (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

nutrition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm nutrition Phát âm của Tulapi (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nutrition trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nutrition

    • ensemble des processus par lesquels un organisme vivant utilise les aliments pour assurer le fonctionnement des fonctions vitales et la production d'énergie
  • Từ đồng nghĩa với nutrition

nutrition đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nutrition nutrition [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ nutrition?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant