Cách phát âm o ovo cozido

Thêm thể loại cho o ovo cozido

o ovo cozido phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm o ovo cozido Phát âm của na1rodrigues (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm o ovo cozido trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • o ovo cozido ví dụ trong câu

    • O ovo cozido ficou muito bom.

      phát âm O ovo cozido ficou muito bom. Phát âm của na1rodrigues (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: obrigadocafécachorrocavalomuito