Cách phát âm o ovo cozido

Cụm từ
  • o ovo cozido ví dụ trong câu

    • O ovo cozido ficou muito bom.

      phát âm O ovo cozido ficou muito bom. Phát âm của na1rodrigues (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: maçãLeãozinhoazuláguapronúncia