Cách phát âm obliquity

trong:
obliquity phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈblɪkwɪti
    Âm giọng Anh
  • phát âm obliquity Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm obliquity Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obliquity trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của obliquity

    • the presentation during labor of the head of the fetus at an abnormal angle
    • the quality of being deceptive

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry