Cách phát âm oddalona

oddalona phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm oddalona Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oddalona trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • oddalona ví dụ trong câu

    • We mgle, ta oddalona budowla była jak bezkształtna, mroczna bryła.

      phát âm We mgle, ta oddalona budowla była jak bezkształtna, mroczna bryła. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Ta oddalona wyspa, wciąż okryta welonem mgły, fascynowała mnie.

      phát âm Ta oddalona wyspa, wciąż okryta welonem mgły, fascynowała mnie. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PoznańrzepakowyBartłomiejwycieńczenieotłuszczony