Cách phát âm officer

trong:
officer phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɒfɪsə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm officer Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm officer Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm officer Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm officer Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm officer Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm officer Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm officer trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • officer ví dụ trong câu

    • A police officer on a motorbike

      phát âm A police officer on a motorbike Phát âm của stevetaylormd (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của officer

    • any person in the armed services who holds a position of authority or command
    • someone who is appointed or elected to an office and who holds a position of trust
    • a member of a police force
  • Từ đồng nghĩa với officer

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

officer phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm officer Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm officer trong Tiếng Thụy Điển

officer phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm officer Phát âm của kilza (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm officer trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck