Cách phát âm oglądałem

oglądałem phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm oglądałem Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oglądałem trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • oglądałem ví dụ trong câu

    • Z mieszanymi uczuciami oglądałem jego ostatni film, bo było w nim wiele scen brutalnych.

      phát âm Z mieszanymi uczuciami oglądałem jego ostatni film, bo było w nim wiele scen brutalnych. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: kochaniejęzykStare MiastoRzeczpospolita PolskaCo słychać?