Cách phát âm okulary

okulary phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm okulary Phát âm của plejada (Nữ từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm okulary trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • okulary ví dụ trong câu

    • Gdzie u licha są moje okulary słoneczne? Widziałaś je gdzieś? ('u licha' wyraża złość, niecierpliwość, zdenerwowanie)

      phát âm Gdzie u licha są moje okulary słoneczne? Widziałaś je gdzieś? ('u licha' wyraża złość, niecierpliwość, zdenerwowanie) Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Jak czyścić okulary słoneczne, a czym okulary korekcyjne?

      phát âm Jak czyścić okulary słoneczne, a czym okulary korekcyjne? Phát âm của rybcia (Nữ từ Ba Lan)
    • Zanim porozmawiamy w cztery oczy, pozwól mi zdjąć moje okulary, ha, ha, ha!

      phát âm Zanim porozmawiamy w cztery oczy, pozwól mi zdjąć moje okulary, ha, ha, ha! Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: koniecmiłośćbabciaKarolinaMikołaj