Cách phát âm olivine

olivine phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɑːləˌvin
    British
  • phát âm olivine Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm olivine Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm olivine trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của olivine

    • a mineral consisting of magnesium iron silicate; a source of magnesium

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

olivine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɔ.li.vin
  • phát âm olivine Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm olivine trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của olivine

    • variété de péridot de couleur vert olive
  • Từ đồng nghĩa với olivine

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica