Cách phát âm Onegaishimasu

trong:
Onegaishimasu phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm Onegaishimasu Phát âm của akiko (Nữ từ Nhật Bản)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Onegaishimasu Phát âm của mi8NatsuKi (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Onegaishimasu Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Onegaishimasu Phát âm của rinaldi5 (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Onegaishimasu Phát âm của chiharu (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Onegaishimasu Phát âm của techstar (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Onegaishimasu Phát âm của kaoring (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Onegaishimasu Phát âm của maruta (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Onegaishimasu Phát âm của naotokyo (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Onegaishimasu Phát âm của minitan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Onegaishimasu Phát âm của o0milkyway0o (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Onegaishimasu Phát âm của Hijiki (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Onegaishimasu Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Onegaishimasu trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • Onegaishimasu ví dụ trong câu

    • mou ichido onegaishimasu

      phát âm mou ichido onegaishimasu Phát âm của kaoring (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 飲むohayo gozaimasuイギリスマクドナルド天皇陛下