Cách phát âm Oppenheimer

trong:
Oppenheimer phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Oppenheimer Phát âm của Markuz (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Oppenheimer Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Oppenheimer trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Oppenheimer phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Oppenheimer Phát âm của mofo1 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Oppenheimer Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm Oppenheimer Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Oppenheimer trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Oppenheimer

    • United States physicist who directed the project at Los Alamos that developed the first atomic bomb (1904-1967)
Oppenheimer phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Oppenheimer Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Oppenheimer trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen