Cách phát âm orchidée

trong:
orchidée phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɔʁ.ki.de
  • phát âm orchidée Phát âm của Vincz (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orchidée trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • orchidée ví dụ trong câu

    • Il y avait une orchidée sur la table.

      phát âm Il y avait une orchidée sur la table. Phát âm của Leacafe (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi