Cách phát âm originaire

Thêm thể loại cho originaire

originaire phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɔ.ʁi.ʒi.nɛʁ
  • phát âm originaire Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm originaire Phát âm của Marsupilami (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm originaire Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm originaire trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • originaire ví dụ trong câu

    • Mon cousin habite à Dijon mais est originaire de Limoges

      phát âm Mon cousin habite à Dijon mais est originaire de Limoges Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Le porto est originaire du Portugal

      phát âm Le porto est originaire du Portugal Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge