Cách phát âm originariamente

trong:
originariamente phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm originariamente Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm originariamente trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • originariamente ví dụ trong câu

    • Iperione nasce originariamente come un epiteto del Sole dal significato letterale di "che si muove al di sopra".

      phát âm Iperione nasce originariamente come un epiteto del Sole dal significato letterale di "che si muove al di sopra". Phát âm của antovet66 (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

originariamente phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm originariamente Phát âm của CHStriker (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm originariamente trong Tiếng Bồ Đào Nha

originariamente phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm originariamente Phát âm của camilo931022 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm originariamente Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm originariamente trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: vaffanculospegnedisegnoRomaVenezia