Cách phát âm oskarżycielski

Thêm thể loại cho oskarżycielski

oskarżycielski phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm oskarżycielski Phát âm của peter_poland (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oskarżycielski trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • oskarżycielski ví dụ trong câu

    • Agresywny, oskarżycielski ton wypowiedzi prokuratora zdumiał adwokata oskarżonego.

      phát âm Agresywny, oskarżycielski ton wypowiedzi prokuratora zdumiał adwokata oskarżonego. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: przyznać komuś racjęOh, kurwa!WarszawapierogiSzczecin