Cách phát âm osteoporosis

osteoporosis phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɒstiəʊpəˈrəʊsɪs
    American
  • phát âm osteoporosis Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm osteoporosis Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm osteoporosis Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm osteoporosis Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm osteoporosis trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • osteoporosis ví dụ trong câu

    • Ibandronate is given for osteoporosis

      phát âm Ibandronate is given for osteoporosis Phát âm của pfink0726 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của osteoporosis

    • abnormal loss of bony tissue resulting in fragile porous bones attributable to a lack of calcium; most common in postmenopausal women

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

osteoporosis phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Other
  • phát âm osteoporosis Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm osteoporosis Phát âm của RRR04 (Nữ từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm osteoporosis trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của osteoporosis

    • Rarefacción del tejido óseo que se observa en la personas mayores. Descalcificación de los huesos.

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck