Cách phát âm out loud

out loud phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm out loud Phát âm của jameshutton (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm out loud trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • out loud ví dụ trong câu

    • It's rare you'll find me laughing out loud. I was when I was reading your application.

      phát âm It's rare you'll find me laughing out loud. I was when I was reading your application. Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của out loud

    • using the voice; not silently
  • Từ đồng nghĩa với out loud

    • phát âm heard heard [en]
    • phát âm aloud aloud [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord