Cách phát âm overgedragen

overgedragen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm overgedragen Phát âm của yoel (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm overgedragen Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overgedragen trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • overgedragen ví dụ trong câu

    • Een zoönotisch virus kan worden overgedragen van mens op dier - en omgekeerd.

      phát âm Een zoönotisch virus kan worden overgedragen van mens op dier - en omgekeerd. Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: nooitjijmelkpolitieziekenhuis