Cách phát âm ownership

trong:
ownership phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈəʊnəʃɪp
  • phát âm ownership Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ownership Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ownership trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ownership ví dụ trong câu

    • The sad demise of that restaurant coincided with the change of ownership

      phát âm The sad demise of that restaurant coincided with the change of ownership Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The company was transferred from private to public ownership

      phát âm The company was transferred from private to public ownership Phát âm của WiseSnatch (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ownership

    • the relation of an owner to the thing possessed; possession with the right to transfer possession to others
    • the act of having and controlling property
    • the state or fact of being an owner
  • Từ đồng nghĩa với ownership

    • phát âm right right [en]
    • phát âm privilege privilege [en]
    • phát âm title title [en]
    • phát âm interest interest [en]
    • phát âm due due [en]
    • phát âm possession possession [en]
    • phát âm holding holding [en]
    • phát âm tenure tenure [en]
    • phát âm use use [en]
    • occupancy (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel