Cách phát âm pâté

pâté phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pɑ.te
  • phát âm pâté Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pâté trong Tiếng Pháp

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với pâté

    • phát âm croustade croustade [fr]
    • phát âm tourte tourte [fr]
    • phát âm vol-au-vent vol-au-vent [fr]
    • phát âm hachis hachis [fr]
    • phát âm ensemble ensemble [fr]
    • phát âm groupe groupe [fr]
    • phát âm îlot îlot [fr]
    • rissole
    • mousse de foie
    • bouchée à la reine

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pâté phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pâté Phát âm của cucootje1 (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pâté trong Tiếng Hà Lan

pâté phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm pâté Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm pâté Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pâté trong Tiếng Anh

pâté phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm pâté Phát âm của Nat001100 (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pâté trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với pâté

    • phát âm pasta pasta [pt]
    • phát âm patê patê [pt]

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais