Cách phát âm pâtisserie

pâtisserie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pɑ.ti.sʁi

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pâtisserie trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • pâtisserie ví dụ trong câu

    • La pâtisserie est un art culinaire

      phát âm La pâtisserie est un art culinaire Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Je suis venu me chercher une pâtisserie.

      phát âm Je suis venu me chercher une pâtisserie. Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pomme de terreelleJe voudrais une tableécureuilpomme