Cách phát âm pâtisserie

pâtisserie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pɑ.ti.sʁi
  • phát âm pâtisserie Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pâtisserie Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pâtisserie Phát âm của shadowgirl (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pâtisserie Phát âm của Nesfere (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pâtisserie Phát âm của Gillou75 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pâtisserie Phát âm của boulayg (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pâtisserie Phát âm của KramDavil (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pâtisserie trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • pâtisserie ví dụ trong câu

    • La pâtisserie est un art culinaire

      phát âm La pâtisserie est un art culinaire Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Je suis venu me chercher une pâtisserie.

      phát âm Je suis venu me chercher une pâtisserie. Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: je ne sais quoimerci beaucoupReimsmaintenantchampagne