Cách phát âm pęcherz

pęcherz phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm pęcherz Phát âm của michals (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pęcherz trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • pęcherz ví dụ trong câu

    • Chce mi się siku (1), ale nie znam tej okolicy i nie wiem gdzie moży być jakaś ubikacja.[(1)= (potocznie) wysikać się/odlać się, opróżnić pęcherz moczowy]

      phát âm Chce mi się siku (1), ale nie znam tej okolicy i nie wiem gdzie moży być jakaś ubikacja.[(1)= (potocznie) wysikać się/odlać się, opróżnić pęcherz moczowy] Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Andrzejmieć w małym palcuźdźbłonumer telefonuherbata