Cách phát âm paño

trong:
paño phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈpa.ɲo
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm paño Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm paño Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm paño Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm paño Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paño trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • paño ví dụ trong câu

    • ... Y el maestro [barbero] le puso un paño tan limpio y oloroso como si fuera para servicio de altar. (Doctor Jerónimo de Alcalá, 1851)

      phát âm ... Y el maestro [barbero] le puso un paño tan limpio y oloroso como si fuera para servicio de altar. (Doctor Jerónimo de Alcalá, 1851) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Sé muy bien que por el hilo se saca el ovillo, por la muestra se conoce el paño y por la uña el león. (Benito Pérez Galdós, Doña Perfecta)

      phát âm Sé muy bien que por el hilo se saca el ovillo, por la muestra se conoce el paño y por la uña el león. (Benito Pérez Galdós, Doña Perfecta) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Por la muestra se conoce el paño.

      phát âm Por la muestra se conoce el paño. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El buen paño en el arca se vende

      phát âm El buen paño en el arca se vende Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • En la cocina, siempre llevo un paño por si me tengo que limpiar

      phát âm En la cocina, siempre llevo un paño por si me tengo que limpiar Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ciudadbuenoChileSevillaMedellín