Cách phát âm palo

trong:
palo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
'pa.lo
    Latin American
  • phát âm palo Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm palo Phát âm của NotLim (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palo trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • palo ví dụ trong câu

    • De tal palo tal astilla

      phát âm De tal palo tal astilla Phát âm của John32 (Nam từ Peru)
    • Vistan un palo, y parecerá algo.

      phát âm Vistan un palo, y parecerá algo. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

palo phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm palo Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palo trong Tiếng Phần Lan

palo phát âm trong Tiếng Ý [it]
'palo
  • phát âm palo Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palo trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • palo ví dụ trong câu

    • Basta saltare di palo in frasca, stiamo girando intorno.

      phát âm Basta saltare di palo in frasca, stiamo girando intorno. Phát âm của Ciapino (Nam từ Ý)
    • Andare a sbattere contro il palo.

      phát âm Andare a sbattere contro il palo. Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)
palo phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm palo Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palo trong Tiếng Khoa học quốc tế

palo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ palo palo [eu] Bạn có biết cách phát âm từ palo?

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa