Cách phát âm pannier

Thêm thể loại cho pannier

pannier phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpænɪə(r)
Accent:
    American
  • phát âm pannier Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pannier trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pannier

    • either of a pair of bags or boxes hung over the rear wheel of a vehicle (as a bicycle)
    • a large basket (usually one of a pair) carried by a beast of burden or on by a person
    • set of small hoops used to add fullness over the hips
  • Từ đồng nghĩa với pannier

    • phát âm bushel bushel [en]
    • phát âm basket basket [en]
    • phát âm bassinet bassinet [en]
    • phát âm crate crate [en]
    • phát âm bin bin [en]
    • phát âm cradle cradle [en]
    • phát âm hamper hamper [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pannier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pannier Phát âm của swtme (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pannier trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica