Cách phát âm pantoufles

trong:
pantoufles phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pɑ̃.tufl
  • phát âm pantoufles Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pantoufles Phát âm của PinkPanthere (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pantoufles Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pantoufles trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • pantoufles ví dụ trong câu

    • À la maison, on enlève les chaussures pour mettre des pantoufles

      phát âm À la maison, on enlève les chaussures pour mettre des pantoufles Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat