Cách phát âm paparazzi

paparazzi phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm paparazzi Phát âm của mafaldastasi (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paparazzi trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

paparazzi phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pa.pa.ʁad.zi
  • phát âm paparazzi Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paparazzi trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của paparazzi

    • photographe, journaliste de la presse à scandales
paparazzi phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
pa.pa'ɾa.tsi
    Latin American
  • phát âm paparazzi Phát âm của lilianamarisol (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm paparazzi Phát âm của Lola586 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paparazzi trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của paparazzi

    • En Periodismo. Reportero gráfico especializado en fotografiar celebridades sin su autorización o en ambientes privados
paparazzi phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm paparazzi Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paparazzi trong Tiếng Đức

paparazzi phát âm trong Tiếng Anh [en]
    American
  • phát âm paparazzi Phát âm của srasarita (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm paparazzi Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paparazzi trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của paparazzi

    • a freelance photographer who pursues celebrities trying to take candid photographs of them to sell to newspapers or magazines
paparazzi phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm paparazzi Phát âm của thiagoenglish0 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paparazzi trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: alberocasalezionebiscromafiniste