Cách phát âm parafować

parafować phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm parafować Phát âm của Baronowa (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parafować trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • parafować ví dụ trong câu

    • Zawsze muszę parafować umowy.

      phát âm Zawsze muszę parafować umowy. Phát âm của Baronowa (Nữ từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GdańskPrzemysławwigiliazajebisteŁódź