Cách phát âm pareil

pareil phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pareil Phát âm của baudoin1 (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pareil Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pareil Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pareil trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • pareil ví dụ trong câu

    • Il faut être un tordu pour penser à un truc pareil !

      phát âm Il faut être un tordu pour penser à un truc pareil ! Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Marie a eu le fou rire en voyant sa mère affublée d'un pareil chapeau !

      phát âm Marie a eu le fou rire en voyant sa mère affublée d'un pareil chapeau ! Phát âm của arthurlive (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès