Cách phát âm parpadeó

Thêm thể loại cho parpadeó

parpadeó phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm parpadeó Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parpadeó trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • parpadeó ví dụ trong câu

    • El niño parpadeó varias veces para despejar el sueño

      phát âm El niño parpadeó varias veces para despejar el sueño Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ¡Buenos días!¿Cómo estás?Buenos Airesferrocarrilmierda