Cách phát âm pas wyszczuplający

pas wyszczuplający phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm pas wyszczuplający Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pas wyszczuplający trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • pas wyszczuplający ví dụ trong câu

    • Chyba będziesz musiał nosić pas wyszczuplający, bo piosenkarz z brzuszkiem to klęska.

      phát âm Chyba będziesz musiał nosić pas wyszczuplający, bo piosenkarz z brzuszkiem to klęska. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dziękujędzisiajPolskaszybciejpomoc