Cách phát âm patrimonial

trong:
patrimonial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm patrimonial Phát âm của STHIERS (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm patrimonial Phát âm của Obito (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patrimonial trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của patrimonial

    • Del patrimonio.
    • Que pertenece a alguien por ser de su padre, de sus antepasados o de su país.
  • Từ đồng nghĩa với patrimonial

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

patrimonial phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌpætrɪˈməʊnɪəl
Accent:
    British
  • phát âm patrimonial Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patrimonial trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của patrimonial

    • inherited or inheritable by established rules (usually legal rules) of descent
  • Từ đồng nghĩa với patrimonial

Từ ngẫu nhiên: mujerdistribuidosColombiamurciélagochocolate