Cách phát âm Paweł

Paweł phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm Paweł Phát âm của plejada (Nữ từ Ba Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Paweł Phát âm của deutschfreak (Nam từ Ba Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Paweł Phát âm của tercik (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Paweł Phát âm của adamtwar (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Paweł Phát âm của pawelkrupinski (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Paweł Phát âm của Remigiusz (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Paweł Phát âm của bacorreo (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Paweł Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Paweł trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • Paweł ví dụ trong câu

    • Paweł Mroczek stoi obok swojego brata.

      phát âm Paweł Mroczek stoi obok swojego brata. Phát âm của Baronowa (Nữ từ Ba Lan)
    • Paweł próbuje oduczyć psa skakania na ludzi.

      phát âm Paweł próbuje oduczyć psa skakania na ludzi. Phát âm của Fuflon (Nữ từ Ba Lan)
    • Paweł wyskoczył przez otwarte okno.

      phát âm Paweł wyskoczył przez otwarte okno. Phát âm của Remigiusz (Nam từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Maria Skłodowska-CurieKrakówjabłkoBarbarawitaj