Cách phát âm pequeños

pequeños phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm pequeños Phát âm của kaekum (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pequeños trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • pequeños ví dụ trong câu

    • Aquellos chicos son pequeños.

      phát âm Aquellos chicos son pequeños. Phát âm của Susana12 (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • La adulación es como la sombra, no nos hace más grandes ni más pequeños. (Proverbio danés)

      phát âm La adulación es como la sombra, no nos hace más grandes ni más pequeños. (Proverbio danés) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Estás hecho de pequeños fragmentos de libros que has leído.

      phát âm Estás hecho de pequeños fragmentos de libros que has leído. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • No tengas sueños pequeños, porque no tienen el poder de mover el corazón de un hombre. (Goethe)

      phát âm No tengas sueños pequeños, porque no tienen el poder de mover el corazón de un hombre. (Goethe) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • No tengas sueños pequeños, porque no tienen el poder de mover el corazón de un hombre. (Goethe)

      phát âm No tengas sueños pequeños, porque no tienen el poder de mover el corazón de un hombre. (Goethe) Phát âm của GrahamNaa (Nam từ México)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevotres