Cách phát âm pequeños

Thêm thể loại cho pequeños

pequeños phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Spain
  • phát âm pequeños Phát âm của kaekum (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm pequeños Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pequeños trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • pequeños ví dụ trong câu

    • La adulación es como la sombra, no nos hace más grandes ni más pequeños. (Proverbio danés)

      phát âm La adulación es como la sombra, no nos hace más grandes ni más pequeños. (Proverbio danés) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Aquellos chicos son pequeños.

      phát âm Aquellos chicos son pequeños. Phát âm của Susana12 (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pronunciarbellezajardínurbanizaciónllamar