Cách phát âm personale

personale phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm personale Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm personale trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • personale ví dụ trong câu

    • Le riduzioni del personale e dello stipendio sono brutte notizie.

      phát âm Le riduzioni del personale e dello stipendio sono brutte notizie. Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý)
    • Solitamente questa frase viene detta da personale di servizio, quindi viene usata la terza persona.

      phát âm Solitamente questa frase viene detta da personale di servizio, quindi viene usata la terza persona. Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

personale phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm personale Phát âm của thatssoanne1 (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm personale trong Tiếng Đan Mạch

personale phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm personale Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm personale trong Tiếng Na Uy

personale phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm personale Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm personale trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: buongiornoprosciuttoprecipitevolissimevolmentePosillipociao