Cách phát âm pestaña

Thêm thể loại cho pestaña

pestaña phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
pe'staɲ.ja
    Spain
  • phát âm pestaña Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pestaña Phát âm của Jakeukalane (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pestaña Phát âm của Dakes (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm pestaña Phát âm của FalconMx (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pestaña Phát âm của jeimcar (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pestaña Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pestaña Phát âm của tusito (Nam từ México)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pestaña Phát âm của Joseeduardo1775 (Nam từ Chile)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pestaña trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • pestaña ví dụ trong câu

    • Abre la noticia en una nueva pestaña del navegador

      phát âm Abre la noticia en una nueva pestaña del navegador Phát âm của LePortillow (Nam từ México)
    • Aquella mañana había una pestaña en el doblez del papel.

      phát âm Aquella mañana había una pestaña en el doblez del papel. Phát âm của jeimcar (Nữ từ Colombia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: frenosholagraciaspaellachinita